辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vinh quang" (1件)

vinh quang
日本語 名栄光
マイ単語
Cầu thủ hy sinh để chạm tới vinh quang.
選手は栄光に到達するために犠牲を払います。

swap_horiz 類語検索結果 "vinh quang" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "vinh quang" (1件)

Cầu thủ hy sinh để chạm tới vinh quang.
選手は栄光に到達するために犠牲を払います。